parti pris
/pɑ:'ti:'pri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên kiến, định kiến: Một quan điểm hoặc ý kiến đã được hình thành từ trước, thường dựa trên cảm tính hoặc thành kiến cá nhân hơn là dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ khách quan. Nó ám chỉ một lập trường đã được quyết định sẵn, không dễ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalist was accused of having a parti pris in favor of the government. (Nhà báo đó bị cáo buộc có thiên kiến ủng hộ chính phủ.)
- It's difficult to have a fair debate when each side enters with a strong parti pris. (Rất khó để có một cuộc tranh luận công bằng khi mỗi bên đều bước vào với một định kiến mạnh mẽ.)
- The judge must remain neutral and free from any parti pris. (Thẩm phán phải giữ thái độ trung lập và không có bất kỳ thiên kiến nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a parti pris against/for something/someone": Có định kiến chống lại/ủng hộ điều gì đó/ai đó.
- His parti pris against modern art makes him dismiss all new exhibitions. (Định kiến của anh ta chống lại nghệ thuật hiện đại khiến anh ta bác bỏ tất cả các triển lãm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Partisan (adj/n): (người) có thành kiến, thiên vị; người ủng hộ cuồng nhiệt một phe phái.
- Partisan politics often hinder progress. (Chính trị thiên vị thường cản trở sự tiến bộ.)
- Bias (n): thành kiến, sự thiên vị (từ thông dụng hơn, gần nghĩa).
- The study was conducted without bias. (Nghiên cứu được tiến hành mà không có thành kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Preconception: ý niệm có sẵn, định kiến.
- Prejudice: thành kiến, định kiến (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Bias: thành kiến, sự thiên vị.
Từ trái nghĩa
- Impartiality: tính vô tư, không thiên vị.
- Objectivity: tính khách quan.
- Open-mindedness: sự cởi mở, không định kiến.
Lưu ý
- "Parti pris" là một danh từ mượn từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong văn phong học thuật, phê bình hoặc chính trị để chỉ sự thiên vị có chủ đích hoặc một lập trường đã cố định. Từ này nhấn mạnh vào tính chất đã được "chọn phe" từ trước hơn là một thành kiến vô thức.
danh từ
- thiên kiến; định kiến